ngũ vị nam
Định nghĩa
Danh từ: - Thực vật học: "ngũ vị nam" là tên gọi của một loại cây leo, thuộc họ Ngũ vị (Schisandraceae), có quả mọng, vị chua ngọt, thường được dùng trong y học cổ truyền. - Dược học: "ngũ vị nam" chỉ quả của cây này, được sử dụng như một vị thuốc bổ, có tác dụng làm tăng sinh lực, hỗ trợ tiêu hóa và an thần.
Ví dụ sử dụng
Trong thực vật học:
- Cây ngũ vị nam thường mọc ở vùng núi phía Bắc Việt Nam. (Loài cây leo này phổ biến tại các khu vực đồi núi.)
- Ngũ vị nam có quả màu đỏ, khi chín có vị chua ngọt đặc trưng. (Đặc điểm nhận dạng của cây.)
Trong dược học:
- Ngũ vị nam được dùng để bồi bổ sức khỏe, giảm mệt mỏi. (Công dụng của vị thuốc.)
- Thuốc sắc từ ngũ vị nam giúp an thần, dễ ngủ. (Ứng dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngũ vị nam" thường được nhắc đến trong các bài thuốc cổ truyền kết hợp với các vị thuốc khác như nhân sâm, hoàng kỳ.
- Bài thuốc có ngũ vị nam giúp tăng cường sinh lý cho nam giới. (Công dụng đặc biệt trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
Ngũ vị (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Schisandraceae, bao gồm cả "ngũ vị nam" và "ngũ vị bắc".
- Ngũ vị là một vị thuốc quý trong Đông y. (Khái niệm rộng hơn.)
Ngũ vị bắc (danh từ): một loại ngũ vị khác, có nguồn gốc từ Trung Quốc, vị chua hơn "ngũ vị nam".
- Ngũ vị bắc thường được dùng thay thế ngũ vị nam trong một số bài thuốc. (Phân biệt với ngũ vị nam.)
Từ đồng nghĩa
- Kadsura (danh từ): tên khoa học của cây ngũ vị nam, thường dùng trong ngành thực vật học.
- Kadsura là chi thực vật chứa ngũ vị nam. (Tên gọi chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ngũ vị nam".